chun
chui
English: to crawl through, squeeze into
“Con mèo chun xuống gầm giường.”
Gốc từ
Nói trại / gộp âm: biến âm của "chui"
Hay xài ở
Cả miền Nam
Bây giờ
Thường dùng
Nguồn
Ban biên tập tổng hợp, mời người góp kiểm lại
Góp bởi Ban biên tập · đăng 11/10/2026
Trích dẫn bài này
Nam Kỳ Lục Tỉnh. (2026). “chun”, Từ điển tiếng Nam Kỳ. Truy cập ngày …, từ https://namkyluctinh.life/tu-dien/chun
Góp hình / giọng đọc cho từ này