Bỏ qua tới nội dung

‹ Từ điển

ba ga

chỗ chở đồ sau xe

English: luggage rack on the back of a motorbike or bicycle

“Chở bao gạo sau ba ga.”

Gốc từ
Gốc Pháp: từ tiếng Pháp "bagage"
Hay xài ở
Cả miền Nam
Bây giờ
Thường dùng
Nguồn
Ban biên tập tổng hợp, mời người góp kiểm lại
Góp bởi Ban biên tập · đăng 11/10/2026
Chia sẻ:FacebookX

Trích dẫn bài này

Nam Kỳ Lục Tỉnh. (2026). “ba ga”, Từ điển tiếng Nam Kỳ. Truy cập ngày …, từ https://namkyluctinh.life/tu-dien/ba-ga

Góp hình / giọng đọc cho từ này

Cùng gốc pháp