lơ xephụ xe“Thằng lơ xe kêu khách lên.”Gốc Pháp: rút gọn từ tiếng Pháp "contrôleur"Cả miền NamThường dùngGóp bởi Ban biên tập
long đềnvòng kim loại mỏng đệm dưới con ốc“Thiếu cái long đền nên con ốc bị lỏng.”Gốc Pháp: từ tiếng Pháp rondelleCả miền NamThường dùngGóp bởi Ban biên tập